Dữ liệu giá bất động sản tại 由布市庄内町直野内山
Số giao dịch
10giao dịch
Giá trung bình
49万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2019年第2四半期 | 庄内町直野内山 | 20万円 |
| 2019年第2四半期 | 庄内町直野内山 | 10万円 |
| 2019年第2四半期 | 庄内町直野内山 | 10万円 |
| 2013年第1四半期 | 庄内町直野内山 | 20万円 |
| 2012年第3四半期 | 庄内町直野内山 | 67万円 |
| 2012年第3四半期 | 庄内町直野内山 | 34万円 |
| 2011年第4四半期 | 庄内町直野内山 | 70万円 |
| 2008年第2四半期 | 庄内町直野内山 | 100万円 |
| 2008年第2四半期 | 庄内町直野内山 | 35万円 |
| 2008年第2四半期 | 庄内町直野内山 | 120万円 |
Quận khác tại 由布市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản