Dữ liệu giá bất động sản tại 由布市庄内町阿蘇野
Số giao dịch
30giao dịch
Giá trung bình
344万円
Giá TB/Tsubo
60,830yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 庄内町阿蘇野 | 1万円 |
| 2025年第1四半期 | 庄内町阿蘇野 | 50万円 |
| 2025年第1四半期 | 庄内町阿蘇野 | 50万円 |
| 2023年第3四半期 | 庄内町阿蘇野 | 7,200万円 |
| 2021年第3四半期 | 庄内町阿蘇野 | 12万円 |
| 2020年第3四半期 | 庄内町阿蘇野 | 6万円 |
| 2019年第3四半期 | 庄内町阿蘇野 | 2万円 |
| 2019年第2四半期 | 庄内町阿蘇野 | 30万円 |
| 2019年第2四半期 | 庄内町阿蘇野 | 3万円 |
| 2014年第4四半期 | 庄内町阿蘇野 | 16万円 |
| 2013年第3四半期 | 庄内町阿蘇野 | 4万円 |
| 2013年第3四半期 | 庄内町阿蘇野 | 150万円 |
| 2013年第1四半期 | 庄内町阿蘇野 | 120万円 |
| 2013年第1四半期 | 庄内町阿蘇野 | 250万円 |
| 2012年第4四半期 | 庄内町阿蘇野 | 100万円 |
| 2012年第3四半期 | 庄内町阿蘇野 | 17万円 |
| 2011年第4四半期 | 庄内町阿蘇野 | 300万円 |
| 2011年第4四半期 | 庄内町阿蘇野 | 260万円 |
| 2011年第3四半期 | 庄内町阿蘇野 | 20万円 |
| 2011年第3四半期 | 庄内町阿蘇野 | 1万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 由布市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản