Dữ liệu giá bất động sản tại 由布市挾間町古野
Số giao dịch
47giao dịch
Giá trung bình
1,119万円
Giá TB/Tsubo
285,463yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 挾間町古野 | 1,400万円 |
| 2025年第1四半期 | 挾間町古野 | 3,100万円 |
| 2025年第1四半期 | 挾間町古野 | 1,200万円 |
| 2023年第3四半期 | 挾間町古野 | 1,100万円 |
| 2023年第3四半期 | 挾間町古野 | 880万円 |
| 2021年第3四半期 | 挾間町古野 | 900万円 |
| 2021年第3四半期 | 挾間町古野 | 400万円 |
| 2021年第3四半期 | 挾間町古野 | 1,000万円 |
| 2021年第3四半期 | 挾間町古野 | 1,000万円 |
| 2021年第3四半期 | 挾間町古野 | 290万円 |
| 2021年第3四半期 | 挾間町古野 | 950万円 |
| 2020年第3四半期 | 挾間町古野 | 800万円 |
| 2020年第2四半期 | 挾間町古野 | 230万円 |
| 2020年第2四半期 | 挾間町古野 | 840万円 |
| 2019年第3四半期 | 挾間町古野 | 3,600万円 |
| 2019年第3四半期 | 挾間町古野 | 780万円 |
| 2019年第3四半期 | 挾間町古野 | 310万円 |
| 2019年第3四半期 | 挾間町古野 | 1,400万円 |
| 2019年第2四半期 | 挾間町古野 | 2,700万円 |
| 2019年第2四半期 | 挾間町古野 | 790万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 由布市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản