Dữ liệu giá bất động sản tại 由布市湯布院町川北
Số giao dịch
100giao dịch
Giá trung bình
1,669万円
Giá TB/Tsubo
183,142yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 湯布院町川北 | 2,000万円 |
| 2025年第3四半期 | 湯布院町川北 | 2,400万円 |
| 2025年第3四半期 | 湯布院町川北 | 1,500万円 |
| 2025年第3四半期 | 湯布院町川北 | 2,000万円 |
| 2025年第1四半期 | 湯布院町川北 | 200万円 |
| 2025年第1四半期 | 湯布院町川北 | 1,600万円 |
| 2023年第3四半期 | 湯布院町川北 | 500万円 |
| 2023年第3四半期 | 湯布院町川北 | 2,000万円 |
| 2023年第3四半期 | 湯布院町川北 | 150万円 |
| 2023年第3四半期 | 湯布院町川北 | 450万円 |
| 2023年第3四半期 | 湯布院町川北 | 2,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 湯布院町川北 | 8,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 湯布院町川北 | 9,800万円 |
| 2021年第3四半期 | 湯布院町川北 | 330万円 |
| 2021年第3四半期 | 湯布院町川北 | 1,500万円 |
| 2021年第3四半期 | 湯布院町川北 | 200万円 |
| 2021年第3四半期 | 湯布院町川北 | 1,000万円 |
| 2021年第3四半期 | 湯布院町川北 | 580万円 |
| 2020年第3四半期 | 湯布院町川北 | 310万円 |
| 2020年第3四半期 | 湯布院町川北 | 2,500万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 由布市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản