Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区足守
Số giao dịch
90giao dịch
Giá trung bình
675万円
Giá TB/Tsubo
200,525yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 足守 | 2,300万円 |
| 2025年第1四半期 | 足守 | 1,300万円 |
| 2024年第4四半期 | 足守 | 1,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 足守 | 1,700万円 |
| 2023年第3四半期 | 足守 | 110万円 |
| 2023年第3四半期 | 足守 | 1,200万円 |
| 2023年第3四半期 | 足守 | 30万円 |
| 2023年第3四半期 | 足守 | 1,800万円 |
| 2023年第3四半期 | 足守 | 500万円 |
| 2023年第3四半期 | 足守 | 60万円 |
| 2023年第2四半期 | 足守 | 520万円 |
| 2022年第4四半期 | 足守 | 34万円 |
| 2022年第4四半期 | 足守 | 16万円 |
| 2022年第4四半期 | 足守 | 19万円 |
| 2022年第4四半期 | 足守 | 40万円 |
| 2022年第4四半期 | 足守 | 43万円 |
| 2022年第4四半期 | 足守 | 86万円 |
| 2022年第3四半期 | 足守 | 88万円 |
| 2022年第2四半期 | 足守 | 480万円 |
| 2022年第1四半期 | 足守 | 2,900万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản