Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区庭瀬
Số giao dịch
164giao dịch
Giá trung bình
2,580万円
Giá TB/Tsubo
655,329yên
So với năm trước
-8.8%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 庭瀬 | 1,700万円 |
| 2025年第3四半期 | 庭瀬 | 1,400万円 |
| 2024年第4四半期 | 庭瀬 | 5,600万円 |
| 2024年第4四半期 | 庭瀬 | 2,700万円 |
| 2024年第4四半期 | 庭瀬 | 960万円 |
| 2024年第3四半期 | 庭瀬 | 1,500万円 |
| 2024年第3四半期 | 庭瀬 | 2,200万円 |
| 2024年第3四半期 | 庭瀬 | 700万円 |
| 2024年第3四半期 | 庭瀬 | 1,900万円 |
| 2024年第3四半期 | 庭瀬 | 2,200万円 |
| 2024年第2四半期 | 庭瀬 | 3,300万円 |
| 2024年第2四半期 | 庭瀬 | 400万円 |
| 2024年第2四半期 | 庭瀬 | 1,700万円 |
| 2024年第2四半期 | 庭瀬 | 9,600万円 |
| 2024年第2四半期 | 庭瀬 | 2,400万円 |
| 2024年第2四半期 | 庭瀬 | 900万円 |
| 2024年第1四半期 | 庭瀬 | 2,400万円 |
| 2024年第1四半期 | 庭瀬 | 900万円 |
| 2024年第1四半期 | 庭瀬 | 3,500万円 |
| 2024年第1四半期 | 庭瀬 | 550万円 |
area.tableShowingRange
…
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản