Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区奉還町
Số giao dịch
182giao dịch
Giá trung bình
5,261万円
Giá TB/Tsubo
1,849,948yên
So với năm trước
+402.7%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 奉還町 | 2,200万円 |
| 2025年第3四半期 | 奉還町 | 4,500万円 |
| 2025年第3四半期 | 奉還町 | 3.1億円 |
| 2025年第2四半期 | 奉還町 | 4,700万円 |
| 2025年第2四半期 | 奉還町 | 1,300万円 |
| 2025年第2四半期 | 奉還町 | 1,200万円 |
| 2025年第2四半期 | 奉還町 | 3,900万円 |
| 2025年第2四半期 | 奉還町 | 5,200万円 |
| 2025年第1四半期 | 奉還町 | 5,000万円 |
| 2025年第1四半期 | 奉還町 | 1,700万円 |
| 2025年第1四半期 | 奉還町 | 4,600万円 |
| 2025年第1四半期 | 奉還町 | 6,000万円 |
| 2025年第1四半期 | 奉還町 | 1.6億円 |
| 2025年第1四半期 | 奉還町 | 4,200万円 |
| 2025年第1四半期 | 奉還町 | 2,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 奉還町 | 300万円 |
| 2024年第4四半期 | 奉還町 | 2.0億円 |
| 2024年第4四半期 | 奉還町 | 4,600万円 |
| 2024年第4四半期 | 奉還町 | 4,600万円 |
| 2024年第3四半期 | 奉還町 | 3,100万円 |
area.tableShowingRange
…
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản