Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区西辛川
Số giao dịch
134giao dịch
Giá trung bình
1,976万円
Giá TB/Tsubo
476,262yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 西辛川 | 3,400万円 |
| 2025年第3四半期 | 西辛川 | 2,600万円 |
| 2025年第2四半期 | 西辛川 | 1,500万円 |
| 2025年第1四半期 | 西辛川 | 740万円 |
| 2024年第2四半期 | 西辛川 | 1,300万円 |
| 2024年第2四半期 | 西辛川 | 1,300万円 |
| 2024年第1四半期 | 西辛川 | 3,400万円 |
| 2023年第4四半期 | 西辛川 | 2,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 西辛川 | 1,300万円 |
| 2023年第3四半期 | 西辛川 | 3,000万円 |
| 2023年第3四半期 | 西辛川 | 1,100万円 |
| 2023年第3四半期 | 西辛川 | 3,000万円 |
| 2023年第2四半期 | 西辛川 | 1,300万円 |
| 2023年第2四半期 | 西辛川 | 1,300万円 |
| 2022年第4四半期 | 西辛川 | 2,500万円 |
| 2022年第4四半期 | 西辛川 | 2,800万円 |
| 2022年第4四半期 | 西辛川 | 3,900万円 |
| 2022年第3四半期 | 西辛川 | 3,000万円 |
| 2022年第3四半期 | 西辛川 | 2,300万円 |
| 2022年第3四半期 | 西辛川 | 3,000万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản