Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区西崎
Số giao dịch
57giao dịch
Giá trung bình
2,860万円
Giá TB/Tsubo
1,162,499yên
So với năm trước
-76.6%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 西崎 | 940万円 |
| 2025年第2四半期 | 西崎 | 3,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 西崎 | 600万円 |
| 2025年第2四半期 | 西崎 | 1,500万円 |
| 2025年第2四半期 | 西崎 | 2,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 西崎 | 2,100万円 |
| 2025年第2四半期 | 西崎 | 2,200万円 |
| 2024年第3四半期 | 西崎 | 3,300万円 |
| 2024年第3四半期 | 西崎 | 4,300万円 |
| 2024年第3四半期 | 西崎 | 4,200万円 |
| 2024年第3四半期 | 西崎 | 4,300万円 |
| 2024年第2四半期 | 西崎 | 1,700万円 |
| 2024年第1四半期 | 西崎 | 3,900万円 |
| 2023年第4四半期 | 西崎 | 3,700万円 |
| 2023年第3四半期 | 西崎 | 1,700万円 |
| 2023年第3四半期 | 西崎 | 3,000万円 |
| 2023年第2四半期 | 西崎 | 1,200万円 |
| 2022年第4四半期 | 西崎 | 2,000万円 |
| 2022年第3四半期 | 西崎 | 3,900万円 |
| 2022年第2四半期 | 西崎 | 1,000万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản