Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区西之町
Số giao dịch
32giao dịch
Giá trung bình
2,598万円
Giá TB/Tsubo
1,392,758yên
So với năm trước
+51.5%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 西之町 | 1,400万円 |
| 2025年第2四半期 | 西之町 | 1,900万円 |
| 2025年第2四半期 | 西之町 | 1,700万円 |
| 2025年第1四半期 | 西之町 | 1,500万円 |
| 2025年第1四半期 | 西之町 | 1,700万円 |
| 2025年第1四半期 | 西之町 | 4,700万円 |
| 2025年第1四半期 | 西之町 | 1,100万円 |
| 2025年第1四半期 | 西之町 | 1,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 西之町 | 1,700万円 |
| 2024年第2四半期 | 西之町 | 1,100万円 |
| 2023年第3四半期 | 西之町 | 1,600万円 |
| 2022年第4四半期 | 西之町 | 4,500万円 |
| 2022年第3四半期 | 西之町 | 1,700万円 |
| 2022年第1四半期 | 西之町 | 1,500万円 |
| 2021年第1四半期 | 西之町 | 1,700万円 |
| 2021年第1四半期 | 西之町 | 1,300万円 |
| 2020年第3四半期 | 西之町 | 3,200万円 |
| 2020年第1四半期 | 西之町 | 1,900万円 |
| 2017年第4四半期 | 西之町 | 1,900万円 |
| 2017年第3四半期 | 西之町 | 1,300万円 |
Hiển thị 1–20 trong 32
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản