Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区花尻ききょう町
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
3,647万円
Giá TB/Tsubo
614,916yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 花尻ききょう町 | 7,300万円 |
| 2022年第3四半期 | 花尻ききょう町 | 980万円 |
| 2022年第3四半期 | 花尻ききょう町 | 980万円 |
| 2021年第3四半期 | 花尻ききょう町 | 5,000万円 |
| 2020年第2四半期 | 花尻ききょう町 | 3,400万円 |
| 2016年第1四半期 | 花尻ききょう町 | 6,900万円 |
| 2013年第3四半期 | 花尻ききょう町 | 3,500万円 |
| 2013年第1四半期 | 花尻ききょう町 | 3,800万円 |
| 2013年第1四半期 | 花尻ききょう町 | 2,100万円 |
| 2012年第4四半期 | 花尻ききょう町 | 4,000万円 |
| 2012年第3四半期 | 花尻ききょう町 | 1,600万円 |
| 2012年第3四半期 | 花尻ききょう町 | 4,200万円 |
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản