Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区立田
Số giao dịch
15giao dịch
Giá trung bình
290万円
Giá TB/Tsubo
87,536yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 立田 | 540万円 |
| 2023年第4四半期 | 立田 | 200万円 |
| 2021年第1四半期 | 立田 | 20万円 |
| 2018年第2四半期 | 立田 | 80万円 |
| 2018年第1四半期 | 立田 | 150万円 |
| 2017年第2四半期 | 立田 | 570万円 |
| 2016年第3四半期 | 立田 | 5万円 |
| 2015年第4四半期 | 立田 | 35万円 |
| 2014年第4四半期 | 立田 | 400万円 |
| 2012年第3四半期 | 立田 | 160万円 |
| 2012年第2四半期 | 立田 | 690万円 |
| 2011年第4四半期 | 立田 | 300万円 |
| 2010年第4四半期 | 立田 | 600万円 |
| 2010年第4四半期 | 立田 | 100万円 |
| 2008年第3四半期 | 立田 | 500万円 |
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản