Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区磨屋町
Số giao dịch
9giao dịch
Giá trung bình
7,978万円
Giá TB/Tsubo
5,950,800yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 磨屋町 | 3,300万円 |
| 2023年第2四半期 | 磨屋町 | 2,000万円 |
| 2020年第3四半期 | 磨屋町 | 2.2億円 |
| 2020年第1四半期 | 磨屋町 | 2.1億円 |
| 2017年第4四半期 | 磨屋町 | 1,200万円 |
| 2013年第4四半期 | 磨屋町 | 4,300万円 |
| 2009年第3四半期 | 磨屋町 | 2,500万円 |
| 2009年第1四半期 | 磨屋町 | 3,500万円 |
| 2008年第3四半期 | 磨屋町 | 1.2億円 |
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản