Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区白石東新町
Số giao dịch
17giao dịch
Giá trung bình
2,905万円
Giá TB/Tsubo
760,380yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 白石東新町 | 310万円 |
| 2023年第4四半期 | 白石東新町 | 3,900万円 |
| 2023年第4四半期 | 白石東新町 | 1,900万円 |
| 2022年第3四半期 | 白石東新町 | 1,600万円 |
| 2021年第2四半期 | 白石東新町 | 470万円 |
| 2019年第3四半期 | 白石東新町 | 4,100万円 |
| 2019年第3四半期 | 白石東新町 | 1,500万円 |
| 2015年第3四半期 | 白石東新町 | 2,500万円 |
| 2014年第4四半期 | 白石東新町 | 2,300万円 |
| 2014年第2四半期 | 白石東新町 | 8,100万円 |
| 2013年第2四半期 | 白石東新町 | 4,100万円 |
| 2013年第2四半期 | 白石東新町 | 4,100万円 |
| 2013年第2四半期 | 白石東新町 | 4,900万円 |
| 2013年第1四半期 | 白石東新町 | 3,800万円 |
| 2012年第3四半期 | 白石東新町 | 2,700万円 |
| 2010年第1四半期 | 白石東新町 | 1,800万円 |
| 2010年第1四半期 | 白石東新町 | 1,300万円 |
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản