Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区津高台
Số giao dịch
72giao dịch
Giá trung bình
2,151万円
Giá TB/Tsubo
587,519yên
So với năm trước
-38.8%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 津高台 | 1,500万円 |
| 2024年第4四半期 | 津高台 | 2,400万円 |
| 2024年第3四半期 | 津高台 | 2,700万円 |
| 2024年第3四半期 | 津高台 | 2,200万円 |
| 2024年第2四半期 | 津高台 | 2,200万円 |
| 2024年第2四半期 | 津高台 | 2,200万円 |
| 2023年第3四半期 | 津高台 | 3,400万円 |
| 2023年第3四半期 | 津高台 | 3,400万円 |
| 2022年第2四半期 | 津高台 | 1,900万円 |
| 2021年第2四半期 | 津高台 | 1,600万円 |
| 2021年第2四半期 | 津高台 | 2,100万円 |
| 2020年第2四半期 | 津高台 | 1,300万円 |
| 2019年第4四半期 | 津高台 | 3,100万円 |
| 2019年第4四半期 | 津高台 | 1,700万円 |
| 2019年第3四半期 | 津高台 | 1,500万円 |
| 2019年第2四半期 | 津高台 | 2,600万円 |
| 2018年第3四半期 | 津高台 | 1,800万円 |
| 2018年第3四半期 | 津高台 | 2,500万円 |
| 2018年第2四半期 | 津高台 | 3,200万円 |
| 2018年第1四半期 | 津高台 | 1,900万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản