Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区本町
Số giao dịch
57giao dịch
Giá trung bình
7,254万円
Giá TB/Tsubo
20,960,040yên
So với năm trước
-74.9%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 本町 | 2,900万円 |
| 2025年第2四半期 | 本町 | 3,900万円 |
| 2025年第2四半期 | 本町 | 3,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 本町 | 3,700万円 |
| 2024年第3四半期 | 本町 | 2.6億円 |
| 2024年第3四半期 | 本町 | 3,400万円 |
| 2024年第3四半期 | 本町 | 1.5億円 |
| 2024年第3四半期 | 本町 | 1,900万円 |
| 2024年第2四半期 | 本町 | 4,900万円 |
| 2024年第2四半期 | 本町 | 4,900万円 |
| 2023年第4四半期 | 本町 | 8.2億円 |
| 2023年第4四半期 | 本町 | 3,800万円 |
| 2023年第4四半期 | 本町 | 1.2億円 |
| 2022年第4四半期 | 本町 | 2,900万円 |
| 2022年第2四半期 | 本町 | 4,000万円 |
| 2021年第4四半期 | 本町 | 3.8億円 |
| 2021年第2四半期 | 本町 | 3,900万円 |
| 2021年第1四半期 | 本町 | 3,000万円 |
| 2021年第1四半期 | 本町 | 3,000万円 |
| 2020年第3四半期 | 本町 | 3,500万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản