Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区御津矢原
Số giao dịch
37giao dịch
Giá trung bình
130万円
Giá TB/Tsubo
57,045yên
So với năm trước
-27.3%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 御津矢原 | 80万円 |
| 2023年第4四半期 | 御津矢原 | 110万円 |
| 2022年第3四半期 | 御津矢原 | 130万円 |
| 2022年第1四半期 | 御津矢原 | 130万円 |
| 2021年第3四半期 | 御津矢原 | 180万円 |
| 2021年第1四半期 | 御津矢原 | 380万円 |
| 2018年第2四半期 | 御津矢原 | 200万円 |
| 2017年第2四半期 | 御津矢原 | 100万円 |
| 2017年第2四半期 | 御津矢原 | 100万円 |
| 2017年第2四半期 | 御津矢原 | 75万円 |
| 2016年第1四半期 | 御津矢原 | 70万円 |
| 2016年第1四半期 | 御津矢原 | 50万円 |
| 2015年第4四半期 | 御津矢原 | 100万円 |
| 2015年第3四半期 | 御津矢原 | 120万円 |
| 2014年第4四半期 | 御津矢原 | 100万円 |
| 2014年第4四半期 | 御津矢原 | 100万円 |
| 2014年第4四半期 | 御津矢原 | 70万円 |
| 2014年第4四半期 | 御津矢原 | 75万円 |
| 2014年第4四半期 | 御津矢原 | 75万円 |
| 2014年第4四半期 | 御津矢原 | 150万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản