Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区建部町田地子
Số giao dịch
7giao dịch
Giá trung bình
16万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2021年第1四半期 | 建部町田地子 | 20万円 |
| 2013年第4四半期 | 建部町田地子 | 40万円 |
| 2013年第4四半期 | 建部町田地子 | 5万円 |
| 2013年第3四半期 | 建部町田地子 | 4万円 |
| 2013年第3四半期 | 建部町田地子 | 4万円 |
| 2012年第3四半期 | 建部町田地子 | 33万円 |
| 2008年第1四半期 | 建部町田地子 | 7万円 |
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản