Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区建部町建部上
Số giao dịch
22giao dịch
Giá trung bình
378万円
Giá TB/Tsubo
111,578yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 建部町建部上 | 750万円 |
| 2023年第2四半期 | 建部町建部上 | 10万円 |
| 2019年第3四半期 | 建部町建部上 | 150万円 |
| 2019年第3四半期 | 建部町建部上 | 230万円 |
| 2018年第1四半期 | 建部町建部上 | 650万円 |
| 2017年第3四半期 | 建部町建部上 | 350万円 |
| 2016年第2四半期 | 建部町建部上 | 70万円 |
| 2016年第1四半期 | 建部町建部上 | 120万円 |
| 2015年第4四半期 | 建部町建部上 | 120万円 |
| 2015年第4四半期 | 建部町建部上 | 540万円 |
| 2014年第4四半期 | 建部町建部上 | 710万円 |
| 2014年第4四半期 | 建部町建部上 | 69万円 |
| 2014年第2四半期 | 建部町建部上 | 500万円 |
| 2013年第1四半期 | 建部町建部上 | 800万円 |
| 2012年第1四半期 | 建部町建部上 | 1,500万円 |
| 2010年第4四半期 | 建部町建部上 | 95万円 |
| 2010年第4四半期 | 建部町建部上 | 59万円 |
| 2009年第3四半期 | 建部町建部上 | 10万円 |
| 2009年第2四半期 | 建部町建部上 | 550万円 |
| 2009年第1四半期 | 建部町建部上 | 550万円 |
Hiển thị 1–20 trong 22
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản