Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区建部町品田
Số giao dịch
53giao dịch
Giá trung bình
62万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
-50.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 建部町品田 | 1万円 |
| 2024年第3四半期 | 建部町品田 | 1万円 |
| 2024年第2四半期 | 建部町品田 | 1万円 |
| 2024年第2四半期 | 建部町品田 | 3万円 |
| 2024年第2四半期 | 建部町品田 | 1万円 |
| 2024年第2四半期 | 建部町品田 | 0万円 |
| 2024年第2四半期 | 建部町品田 | 0万円 |
| 2024年第1四半期 | 建部町品田 | 0万円 |
| 2024年第1四半期 | 建部町品田 | 1万円 |
| 2024年第1四半期 | 建部町品田 | 1万円 |
| 2024年第1四半期 | 建部町品田 | 1万円 |
| 2024年第1四半期 | 建部町品田 | 0万円 |
| 2024年第1四半期 | 建部町品田 | 0万円 |
| 2024年第1四半期 | 建部町品田 | 0万円 |
| 2024年第1四半期 | 建部町品田 | 1万円 |
| 2023年第3四半期 | 建部町品田 | 1万円 |
| 2022年第3四半期 | 建部町品田 | 4万円 |
| 2022年第3四半期 | 建部町品田 | 1万円 |
| 2022年第3四半期 | 建部町品田 | 1万円 |
| 2022年第3四半期 | 建部町品田 | 1万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản