Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区富田
Số giao dịch
61giao dịch
Giá trung bình
3,355万円
Giá TB/Tsubo
736,954yên
So với năm trước
+233.3%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 富田 | 3,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 富田 | 4,200万円 |
| 2025年第2四半期 | 富田 | 2,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 富田 | 4,400万円 |
| 2024年第4四半期 | 富田 | 970万円 |
| 2024年第4四半期 | 富田 | 1,400万円 |
| 2024年第4四半期 | 富田 | 1,100万円 |
| 2024年第3四半期 | 富田 | 900万円 |
| 2024年第2四半期 | 富田 | 3,300万円 |
| 2024年第2四半期 | 富田 | 1,500万円 |
| 2024年第2四半期 | 富田 | 2,100万円 |
| 2024年第2四半期 | 富田 | 3,400万円 |
| 2024年第1四半期 | 富田 | 2,500万円 |
| 2023年第4四半期 | 富田 | 1,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 富田 | 2,300万円 |
| 2023年第3四半期 | 富田 | 1.0億円 |
| 2023年第2四半期 | 富田 | 3,700万円 |
| 2022年第2四半期 | 富田 | 3,500万円 |
| 2022年第2四半期 | 富田 | 1,500万円 |
| 2022年第2四半期 | 富田 | 1,200万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản