Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区宿
Số giao dịch
44giao dịch
Giá trung bình
988万円
Giá TB/Tsubo
250,549yên
So với năm trước
+155.2%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 宿 | 73万円 |
| 2025年第3四半期 | 宿 | 700万円 |
| 2025年第3四半期 | 宿 | 2,600万円 |
| 2025年第3四半期 | 宿 | 200万円 |
| 2025年第2四半期 | 宿 | 4,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 宿 | 2,800万円 |
| 2024年第3四半期 | 宿 | 350万円 |
| 2023年第4四半期 | 宿 | 1,300万円 |
| 2023年第3四半期 | 宿 | 1,700万円 |
| 2023年第3四半期 | 宿 | 680万円 |
| 2023年第3四半期 | 宿 | 50万円 |
| 2022年第4四半期 | 宿 | 700万円 |
| 2022年第2四半期 | 宿 | 370万円 |
| 2022年第1四半期 | 宿 | 1,900万円 |
| 2022年第1四半期 | 宿 | 430万円 |
| 2022年第1四半期 | 宿 | 1,100万円 |
| 2021年第4四半期 | 宿 | 200万円 |
| 2021年第3四半期 | 宿 | 1,600万円 |
| 2021年第2四半期 | 宿 | 150万円 |
| 2020年第4四半期 | 宿 | 630万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản