Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区大窪
Số giao dịch
66giao dịch
Giá trung bình
741万円
Giá TB/Tsubo
283,797yên
So với năm trước
+1592.7%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 大窪 | 1,300万円 |
| 2025年第3四半期 | 大窪 | 1,300万円 |
| 2024年第4四半期 | 大窪 | 1,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 大窪 | 860万円 |
| 2024年第3四半期 | 大窪 | 110万円 |
| 2024年第3四半期 | 大窪 | 130万円 |
| 2024年第3四半期 | 大窪 | 21万円 |
| 2024年第3四半期 | 大窪 | 23万円 |
| 2024年第3四半期 | 大窪 | 100万円 |
| 2023年第4四半期 | 大窪 | 230万円 |
| 2023年第4四半期 | 大窪 | 23万円 |
| 2023年第4四半期 | 大窪 | 100万円 |
| 2023年第4四半期 | 大窪 | 110万円 |
| 2023年第4四半期 | 大窪 | 130万円 |
| 2023年第4四半期 | 大窪 | 21万円 |
| 2022年第3四半期 | 大窪 | 1,000万円 |
| 2022年第3四半期 | 大窪 | 500万円 |
| 2021年第4四半期 | 大窪 | 700万円 |
| 2021年第2四半期 | 大窪 | 20万円 |
| 2021年第2四半期 | 大窪 | 750万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản