Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区大崎
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
244万円
Giá TB/Tsubo
231,420yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 大崎 | 54万円 |
| 2014年第2四半期 | 大崎 | 220万円 |
| 2014年第1四半期 | 大崎 | 11万円 |
| 2014年第1四半期 | 大崎 | 92万円 |
| 2010年第4四半期 | 大崎 | 400万円 |
| 2010年第4四半期 | 大崎 | 4万円 |
| 2010年第4四半期 | 大崎 | 3万円 |
| 2010年第4四半期 | 大崎 | 5万円 |
| 2010年第4四半期 | 大崎 | 4万円 |
| 2010年第1四半期 | 大崎 | 710万円 |
| 2009年第3四半期 | 大崎 | 710万円 |
| 2009年第3四半期 | 大崎 | 710万円 |
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản