Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区大学町
Số giao dịch
8giao dịch
Giá trung bình
2,869万円
Giá TB/Tsubo
1,725,732yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 大学町 | 4,900万円 |
| 2024年第1四半期 | 大学町 | 1,000万円 |
| 2022年第3四半期 | 大学町 | 1.1億円 |
| 2017年第3四半期 | 大学町 | 720万円 |
| 2017年第3四半期 | 大学町 | 550万円 |
| 2014年第1四半期 | 大学町 | 1,100万円 |
| 2010年第1四半期 | 大学町 | 2,700万円 |
| 2009年第2四半期 | 大学町 | 980万円 |
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản