Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区大内田
Số giao dịch
36giao dịch
Giá trung bình
6,161万円
Giá TB/Tsubo
264,209yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 大内田 | 600万円 |
| 2024年第4四半期 | 大内田 | 2,400万円 |
| 2024年第3四半期 | 大内田 | 600万円 |
| 2024年第1四半期 | 大内田 | 5.3億円 |
| 2024年第1四半期 | 大内田 | 550万円 |
| 2023年第4四半期 | 大内田 | 2.8億円 |
| 2023年第3四半期 | 大内田 | 190万円 |
| 2023年第3四半期 | 大内田 | 350万円 |
| 2022年第4四半期 | 大内田 | 26万円 |
| 2022年第2四半期 | 大内田 | 95万円 |
| 2022年第2四半期 | 大内田 | 95万円 |
| 2022年第2四半期 | 大内田 | 83万円 |
| 2022年第2四半期 | 大内田 | 41万円 |
| 2021年第1四半期 | 大内田 | 900万円 |
| 2020年第2四半期 | 大内田 | 4,000万円 |
| 2019年第4四半期 | 大内田 | 1.5億円 |
| 2019年第3四半期 | 大内田 | 30万円 |
| 2018年第4四半期 | 大内田 | 500万円 |
| 2018年第4四半期 | 大内田 | 1.6億円 |
| 2018年第1四半期 | 大内田 | 40万円 |
Hiển thị 1–20 trong 36
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản