Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区和井元
Số giao dịch
10giao dịch
Giá trung bình
711万円
Giá TB/Tsubo
163,647yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第2四半期 | 和井元 | 600万円 |
| 2022年第4四半期 | 和井元 | 19万円 |
| 2016年第2四半期 | 和井元 | 500万円 |
| 2015年第4四半期 | 和井元 | 620万円 |
| 2015年第4四半期 | 和井元 | 4,000万円 |
| 2014年第2四半期 | 和井元 | 650万円 |
| 2013年第4四半期 | 和井元 | 40万円 |
| 2013年第4四半期 | 和井元 | 40万円 |
| 2013年第4四半期 | 和井元 | 42万円 |
| 2012年第3四半期 | 和井元 | 600万円 |
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản