Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区加茂
Số giao dịch
84giao dịch
Giá trung bình
910万円
Giá TB/Tsubo
297,930yên
So với năm trước
+2288.9%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 加茂 | 850万円 |
| 2025年第2四半期 | 加茂 | 1,100万円 |
| 2025年第2四半期 | 加茂 | 200万円 |
| 2024年第4四半期 | 加茂 | 300万円 |
| 2024年第3四半期 | 加茂 | 1,500万円 |
| 2024年第3四半期 | 加茂 | 580万円 |
| 2024年第3四半期 | 加茂 | 320万円 |
| 2024年第2四半期 | 加茂 | 30万円 |
| 2023年第4四半期 | 加茂 | 1,500万円 |
| 2023年第2四半期 | 加茂 | 3,000万円 |
| 2022年第4四半期 | 加茂 | 1,300万円 |
| 2022年第3四半期 | 加茂 | 2,800万円 |
| 2022年第3四半期 | 加茂 | 980万円 |
| 2022年第2四半期 | 加茂 | 3,200万円 |
| 2022年第1四半期 | 加茂 | 980万円 |
| 2022年第1四半期 | 加茂 | 130万円 |
| 2022年第1四半期 | 加茂 | 2,000万円 |
| 2021年第4四半期 | 加茂 | 1,500万円 |
| 2021年第2四半期 | 加茂 | 1,000万円 |
| 2021年第1四半期 | 加茂 | 610万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản