Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区京町
Số giao dịch
40giao dịch
Giá trung bình
1,699万円
Giá TB/Tsubo
1,505,331yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 京町 | 250万円 |
| 2024年第2四半期 | 京町 | 280万円 |
| 2024年第2四半期 | 京町 | 1,700万円 |
| 2024年第2四半期 | 京町 | 200万円 |
| 2024年第1四半期 | 京町 | 300万円 |
| 2024年第1四半期 | 京町 | 270万円 |
| 2023年第4四半期 | 京町 | 2,600万円 |
| 2023年第2四半期 | 京町 | 420万円 |
| 2022年第4四半期 | 京町 | 360万円 |
| 2022年第4四半期 | 京町 | 5,500万円 |
| 2022年第4四半期 | 京町 | 400万円 |
| 2022年第3四半期 | 京町 | 350万円 |
| 2022年第3四半期 | 京町 | 2,300万円 |
| 2022年第2四半期 | 京町 | 430万円 |
| 2022年第1四半期 | 京町 | 320万円 |
| 2021年第4四半期 | 京町 | 1,400万円 |
| 2021年第4四半期 | 京町 | 420万円 |
| 2021年第4四半期 | 京町 | 1,400万円 |
| 2021年第1四半期 | 京町 | 300万円 |
| 2021年第1四半期 | 京町 | 250万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản