Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市北区京橋南町
Số giao dịch
8giao dịch
Giá trung bình
1,879万円
Giá TB/Tsubo
854,049yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2022年第4四半期 | 京橋南町 | 500万円 |
| 2022年第2四半期 | 京橋南町 | 620万円 |
| 2021年第3四半期 | 京橋南町 | 700万円 |
| 2013年第4四半期 | 京橋南町 | 2,400万円 |
| 2011年第4四半期 | 京橋南町 | 3,200万円 |
| 2009年第2四半期 | 京橋南町 | 5,300万円 |
| 2008年第1四半期 | 京橋南町 | 1,700万円 |
| 2007年第2四半期 | 京橋南町 | 610万円 |
Quận khác tại 岡山市北区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản