Dữ liệu giá bất động sản tại 藤沢市城南
Số giao dịch
323giao dịch
Giá trung bình
3,432万円
Giá TB/Tsubo
2,025,328yên
So với năm trước
+1.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 城南 | 4,400万円 |
| 2025年第3四半期 | 城南 | 3,400万円 |
| 2025年第3四半期 | 城南 | 2,800万円 |
| 2025年第2四半期 | 城南 | 7,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 城南 | 3,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 城南 | 2,800万円 |
| 2025年第2四半期 | 城南 | 7,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 城南 | 4,300万円 |
| 2025年第2四半期 | 城南 | 7,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 城南 | 3,700万円 |
| 2025年第2四半期 | 城南 | 3,700万円 |
| 2025年第2四半期 | 城南 | 1,500万円 |
| 2025年第2四半期 | 城南 | 1,500万円 |
| 2025年第1四半期 | 城南 | 3,600万円 |
| 2025年第1四半期 | 城南 | 3,000万円 |
| 2025年第1四半期 | 城南 | 4,100万円 |
| 2025年第1四半期 | 城南 | 3,000万円 |
| 2025年第1四半期 | 城南 | 3,500万円 |
| 2025年第1四半期 | 城南 | 4,800万円 |
| 2025年第1四半期 | 城南 | 3,600万円 |
Hiển thị 1–20 trong 200
…
Quận khác tại 藤沢市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản