Dữ liệu giá bất động sản tại 藤沢市湘南台
Số giao dịch
950giao dịch
Giá trung bình
6,664万円
Giá TB/Tsubo
3,523,839yên
So với năm trước
-23.8%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 湘南台 | 5,500万円 |
| 2025年第3四半期 | 湘南台 | 3,600万円 |
| 2025年第3四半期 | 湘南台 | 6,500万円 |
| 2025年第3四半期 | 湘南台 | 2,000万円 |
| 2025年第3四半期 | 湘南台 | 6,200万円 |
| 2025年第3四半期 | 湘南台 | 4,200万円 |
| 2025年第3四半期 | 湘南台 | 3,800万円 |
| 2025年第3四半期 | 湘南台 | 6,900万円 |
| 2025年第3四半期 | 湘南台 | 6,200万円 |
| 2025年第2四半期 | 湘南台 | 8,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 湘南台 | 4,900万円 |
| 2025年第2四半期 | 湘南台 | 6,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 湘南台 | 8,400万円 |
| 2025年第2四半期 | 湘南台 | 6,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 湘南台 | 2,500万円 |
| 2025年第2四半期 | 湘南台 | 4,200万円 |
| 2025年第2四半期 | 湘南台 | 4,700万円 |
| 2025年第2四半期 | 湘南台 | 7,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 湘南台 | 4,600万円 |
| 2025年第2四半期 | 湘南台 | 5,500万円 |
Hiển thị 1–20 trong 200
…
Quận khác tại 藤沢市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản