名西郡神山町の不動産取引価格データ
取引件数
115件
平均取引価格
245万円
平均坪単価
89,160円
前年比
+102.4%
Xu hướng giá
Giao dịch gần đây
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 神領 | 270万円 |
| 2024年第3四半期 | 上分 | 70万円 |
| 2024年第2四半期 | 阿野 | 220万円 |
| 2024年第2四半期 | 神領 | 24万円 |
| 2024年第2四半期 | 下分 | 30万円 |
| 2024年第2四半期 | 神領 | 230万円 |
| 2024年第2四半期 | 阿野 | 450万円 |
| 2024年第1四半期 | 神領 | 50万円 |
| 2024年第1四半期 | 神領 | 52万円 |
| 2024年第1四半期 | 上分 | 6万円 |
| 2024年第1四半期 | 神領 | 2,400万円 |
| 2023年第4四半期 | 阿野 | 0万円 |
| 2023年第4四半期 | 下分 | 1万円 |
| 2023年第3四半期 | 下分 | 10万円 |
| 2023年第3四半期 | 神領 | 360万円 |
| 2023年第3四半期 | 下分 | 10万円 |
| 2023年第3四半期 | 神領 | 25万円 |
| 2023年第3四半期 | 神領 | 15万円 |
| 2023年第2四半期 | 下分 | 6万円 |
| 2023年第2四半期 | 阿野 | 19万円 |
115件中 1–20件
Bài viết liên quan đến khu vực này
Thành phố khác tại 徳島県
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản