小松島市の不動産取引価格データ
取引件数
1,311件
平均取引価格
1,112万円
平均坪単価
344,809円
前年比
+67.3%
Dữ liệu giao dịch theo quận
Xu hướng giá
Giao dịch gần đây
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 日開野町 | 910万円 |
| 2025年第2四半期 | 小松島町 | 150万円 |
| 2025年第2四半期 | 小松島町 | 2,200万円 |
| 2025年第2四半期 | 横須町 | 100万円 |
| 2025年第2四半期 | 間新田町 | 120万円 |
| 2025年第2四半期 | 金磯町 | 140万円 |
| 2025年第2四半期 | 中田町 | 70万円 |
| 2025年第2四半期 | 新居見町 | 180万円 |
| 2025年第2四半期 | 日開野町 | 3,200万円 |
| 2025年第2四半期 | 小松島町 | 2,400万円 |
| 2025年第2四半期 | 小松島町 | 2,300万円 |
| 2025年第2四半期 | 小松島町 | 460万円 |
| 2025年第2四半期 | 中郷町 | 200万円 |
| 2025年第2四半期 | 坂野町 | 50万円 |
| 2025年第2四半期 | 日開野町 | 1,500万円 |
| 2025年第1四半期 | 坂野町 | 43万円 |
| 2025年第1四半期 | 坂野町 | 20万円 |
| 2025年第1四半期 | 中郷町 | 1,200万円 |
| 2025年第1四半期 | 坂野町 | 140万円 |
| 2025年第1四半期 | 坂野町 | 25万円 |
500件中 1–20件
…
小松島市の収益物件
青葉区
Đánh giá AIC/25pt0%
Lợi suất gộp
Giá250万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà50 năm
Số căn55 căn
角部屋、最上階、2面採光、管理人日勤2階以上最上階+1
Bài viết liên quan đến khu vực này
Thành phố khác tại 徳島県
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản