Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市東区鉄
Số giao dịch
31giao dịch
Giá trung bình
3,345万円
Giá TB/Tsubo
475,842yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 鉄 | 2,000万円 |
| 2025年第3四半期 | 鉄 | 580万円 |
| 2025年第3四半期 | 鉄 | 2,200万円 |
| 2025年第3四半期 | 鉄 | 2,200万円 |
| 2025年第2四半期 | 鉄 | 770万円 |
| 2025年第2四半期 | 鉄 | 2,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 鉄 | 680万円 |
| 2024年第4四半期 | 鉄 | 3,100万円 |
| 2024年第4四半期 | 鉄 | 900万円 |
| 2024年第4四半期 | 鉄 | 3,100万円 |
| 2024年第1四半期 | 鉄 | 45万円 |
| 2024年第1四半期 | 鉄 | 45万円 |
| 2022年第3四半期 | 鉄 | 810万円 |
| 2022年第3四半期 | 鉄 | 1,400万円 |
| 2022年第3四半期 | 鉄 | 5.1億円 |
| 2022年第3四半期 | 鉄 | 750万円 |
| 2022年第2四半期 | 鉄 | 380万円 |
| 2022年第2四半期 | 鉄 | 700万円 |
| 2021年第4四半期 | 鉄 | 2,100万円 |
| 2020年第3四半期 | 鉄 | 300万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市東区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản