Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市東区松新町
Số giao dịch
69giao dịch
Giá trung bình
1,793万円
Giá TB/Tsubo
482,788yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 松新町 | 1,400万円 |
| 2024年第4四半期 | 松新町 | 1,100万円 |
| 2024年第4四半期 | 松新町 | 1,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 松新町 | 1,100万円 |
| 2024年第3四半期 | 松新町 | 4,800万円 |
| 2024年第3四半期 | 松新町 | 1,700万円 |
| 2023年第4四半期 | 松新町 | 2,300万円 |
| 2023年第2四半期 | 松新町 | 1,100万円 |
| 2022年第4四半期 | 松新町 | 2,200万円 |
| 2022年第3四半期 | 松新町 | 1,500万円 |
| 2022年第3四半期 | 松新町 | 2,700万円 |
| 2022年第2四半期 | 松新町 | 1,100万円 |
| 2022年第2四半期 | 松新町 | 2,500万円 |
| 2022年第2四半期 | 松新町 | 1,900万円 |
| 2022年第2四半期 | 松新町 | 1,900万円 |
| 2021年第4四半期 | 松新町 | 1,100万円 |
| 2021年第4四半期 | 松新町 | 1,300万円 |
| 2021年第1四半期 | 松新町 | 850万円 |
| 2021年第1四半期 | 松新町 | 1,400万円 |
| 2020年第3四半期 | 松新町 | 1,000万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市東区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản