Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市東区邑久郷
Số giao dịch
17giao dịch
Giá trung bình
300万円
Giá TB/Tsubo
145,464yên
So với năm trước
+177.3%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第2四半期 | 邑久郷 | 300万円 |
| 2023年第2四半期 | 邑久郷 | 310万円 |
| 2022年第2四半期 | 邑久郷 | 110万円 |
| 2022年第2四半期 | 邑久郷 | 110万円 |
| 2019年第4四半期 | 邑久郷 | 1,500万円 |
| 2018年第4四半期 | 邑久郷 | 100万円 |
| 2018年第4四半期 | 邑久郷 | 100万円 |
| 2018年第4四半期 | 邑久郷 | 100万円 |
| 2017年第3四半期 | 邑久郷 | 270万円 |
| 2017年第3四半期 | 邑久郷 | 270万円 |
| 2012年第3四半期 | 邑久郷 | 250万円 |
| 2012年第3四半期 | 邑久郷 | 250万円 |
| 2012年第1四半期 | 邑久郷 | 110万円 |
| 2009年第3四半期 | 邑久郷 | 910万円 |
| 2009年第1四半期 | 邑久郷 | 53万円 |
| 2007年第2四半期 | 邑久郷 | 30万円 |
| 2007年第2四半期 | 邑久郷 | 330万円 |
Quận khác tại 岡山市東区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản