Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市東区西大寺浜
Số giao dịch
30giao dịch
Giá trung bình
1,117万円
Giá TB/Tsubo
250,638yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 西大寺浜 | 140万円 |
| 2025年第2四半期 | 西大寺浜 | 280万円 |
| 2024年第4四半期 | 西大寺浜 | 630万円 |
| 2024年第4四半期 | 西大寺浜 | 2,400万円 |
| 2024年第4四半期 | 西大寺浜 | 2,400万円 |
| 2023年第4四半期 | 西大寺浜 | 2,300万円 |
| 2022年第3四半期 | 西大寺浜 | 1,800万円 |
| 2021年第4四半期 | 西大寺浜 | 210万円 |
| 2021年第4四半期 | 西大寺浜 | 550万円 |
| 2021年第4四半期 | 西大寺浜 | 2,000万円 |
| 2021年第1四半期 | 西大寺浜 | 550万円 |
| 2020年第2四半期 | 西大寺浜 | 3,000万円 |
| 2019年第4四半期 | 西大寺浜 | 870万円 |
| 2019年第3四半期 | 西大寺浜 | 1,500万円 |
| 2014年第2四半期 | 西大寺浜 | 740万円 |
| 2014年第2四半期 | 西大寺浜 | 2,000万円 |
| 2012年第1四半期 | 西大寺浜 | 610万円 |
| 2011年第2四半期 | 西大寺浜 | 1,400万円 |
| 2010年第1四半期 | 西大寺浜 | 1,300万円 |
| 2009年第4四半期 | 西大寺浜 | 750万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市東区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản