Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市東区沼
Số giao dịch
17giao dịch
Giá trung bình
490万円
Giá TB/Tsubo
146,125yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 沼 | 100万円 |
| 2024年第3四半期 | 沼 | 260万円 |
| 2022年第4四半期 | 沼 | 280万円 |
| 2022年第4四半期 | 沼 | 1,500万円 |
| 2022年第3四半期 | 沼 | 190万円 |
| 2022年第2四半期 | 沼 | 40万円 |
| 2020年第2四半期 | 沼 | 350万円 |
| 2020年第2四半期 | 沼 | 300万円 |
| 2019年第4四半期 | 沼 | 100万円 |
| 2019年第3四半期 | 沼 | 20万円 |
| 2019年第3四半期 | 沼 | 980万円 |
| 2018年第3四半期 | 沼 | 1,200万円 |
| 2018年第2四半期 | 沼 | 10万円 |
| 2017年第3四半期 | 沼 | 2,500万円 |
| 2011年第2四半期 | 沼 | 100万円 |
| 2009年第1四半期 | 沼 | 50万円 |
| 2007年第3四半期 | 沼 | 350万円 |
Quận khác tại 岡山市東区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản