Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市東区富士見町
Số giao dịch
10giao dịch
Giá trung bình
1,229万円
Giá TB/Tsubo
565,326yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 富士見町 | 1,500万円 |
| 2023年第2四半期 | 富士見町 | 980万円 |
| 2023年第2四半期 | 富士見町 | 1,200万円 |
| 2019年第3四半期 | 富士見町 | 2,900万円 |
| 2019年第3四半期 | 富士見町 | 460万円 |
| 2019年第2四半期 | 富士見町 | 1,500万円 |
| 2019年第2四半期 | 富士見町 | 600万円 |
| 2018年第2四半期 | 富士見町 | 1,200万円 |
| 2014年第2四半期 | 富士見町 | 1,100万円 |
| 2010年第1四半期 | 富士見町 | 850万円 |
Quận khác tại 岡山市東区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản