Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市南区豊成
Số giao dịch
75giao dịch
Giá trung bình
2,851万円
Giá TB/Tsubo
726,332yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 豊成 | 1,600万円 |
| 2024年第3四半期 | 豊成 | 4,000万円 |
| 2024年第3四半期 | 豊成 | 1,300万円 |
| 2023年第4四半期 | 豊成 | 1,800万円 |
| 2023年第4四半期 | 豊成 | 730万円 |
| 2023年第4四半期 | 豊成 | 4,200万円 |
| 2023年第2四半期 | 豊成 | 1,600万円 |
| 2023年第2四半期 | 豊成 | 2,200万円 |
| 2023年第2四半期 | 豊成 | 1,600万円 |
| 2022年第4四半期 | 豊成 | 980万円 |
| 2022年第4四半期 | 豊成 | 860万円 |
| 2022年第4四半期 | 豊成 | 3,000万円 |
| 2022年第4四半期 | 豊成 | 3,400万円 |
| 2022年第3四半期 | 豊成 | 880万円 |
| 2022年第3四半期 | 豊成 | 1,000万円 |
| 2022年第3四半期 | 豊成 | 880万円 |
| 2022年第2四半期 | 豊成 | 980万円 |
| 2022年第2四半期 | 豊成 | 2,200万円 |
| 2022年第2四半期 | 豊成 | 5,300万円 |
| 2022年第2四半期 | 豊成 | 1,500万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市南区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản