Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市南区郡
Số giao dịch
78giao dịch
Giá trung bình
3,951万円
Giá TB/Tsubo
330,907yên
So với năm trước
-12.5%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 郡 | 1,100万円 |
| 2025年第3四半期 | 郡 | 1,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 郡 | 2,200万円 |
| 2024年第4四半期 | 郡 | 680万円 |
| 2024年第4四半期 | 郡 | 2,300万円 |
| 2024年第3四半期 | 郡 | 1,600万円 |
| 2024年第3四半期 | 郡 | 800万円 |
| 2023年第4四半期 | 郡 | 480万円 |
| 2023年第2四半期 | 郡 | 1,900万円 |
| 2023年第2四半期 | 郡 | 2,100万円 |
| 2023年第2四半期 | 郡 | 2,200万円 |
| 2022年第4四半期 | 郡 | 2,300万円 |
| 2022年第4四半期 | 郡 | 900万円 |
| 2022年第4四半期 | 郡 | 1,900万円 |
| 2022年第4四半期 | 郡 | 2,300万円 |
| 2022年第4四半期 | 郡 | 170万円 |
| 2022年第4四半期 | 郡 | 1,000万円 |
| 2022年第3四半期 | 郡 | 2,800万円 |
| 2022年第3四半期 | 郡 | 2,800万円 |
| 2022年第2四半期 | 郡 | 1,300万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市南区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản