Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市南区福富西
Số giao dịch
65giao dịch
Giá trung bình
3,230万円
Giá TB/Tsubo
580,910yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 福富西 | 2,900万円 |
| 2025年第2四半期 | 福富西 | 2,800万円 |
| 2025年第2四半期 | 福富西 | 2,600万円 |
| 2025年第2四半期 | 福富西 | 3,800万円 |
| 2025年第2四半期 | 福富西 | 2,500万円 |
| 2024年第4四半期 | 福富西 | 2,300万円 |
| 2024年第4四半期 | 福富西 | 8,500万円 |
| 2024年第4四半期 | 福富西 | 2,500万円 |
| 2023年第4四半期 | 福富西 | 50万円 |
| 2023年第4四半期 | 福富西 | 6,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 福富西 | 2,600万円 |
| 2023年第4四半期 | 福富西 | 1,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 福富西 | 1,700万円 |
| 2022年第4四半期 | 福富西 | 530万円 |
| 2022年第4四半期 | 福富西 | 2,400万円 |
| 2022年第4四半期 | 福富西 | 2,500万円 |
| 2022年第3四半期 | 福富西 | 2,400万円 |
| 2022年第3四半期 | 福富西 | 2,300万円 |
| 2022年第2四半期 | 福富西 | 1,000万円 |
| 2022年第2四半期 | 福富西 | 430万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市南区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản