Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市南区福富東
Số giao dịch
20giao dịch
Giá trung bình
2,996万円
Giá TB/Tsubo
717,402yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 福富東 | 1,800万円 |
| 2024年第4四半期 | 福富東 | 1,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 福富東 | 3,000万円 |
| 2023年第2四半期 | 福富東 | 3,500万円 |
| 2022年第4四半期 | 福富東 | 680万円 |
| 2020年第3四半期 | 福富東 | 4,400万円 |
| 2019年第4四半期 | 福富東 | 2,300万円 |
| 2019年第4四半期 | 福富東 | 4,600万円 |
| 2019年第4四半期 | 福富東 | 1,300万円 |
| 2018年第2四半期 | 福富東 | 9,800万円 |
| 2017年第3四半期 | 福富東 | 2,900万円 |
| 2014年第1四半期 | 福富東 | 300万円 |
| 2012年第2四半期 | 福富東 | 1,500万円 |
| 2012年第1四半期 | 福富東 | 3,000万円 |
| 2012年第1四半期 | 福富東 | 2,200万円 |
| 2010年第1四半期 | 福富東 | 1,300万円 |
| 2010年第1四半期 | 福富東 | 1,400万円 |
| 2009年第2四半期 | 福富東 | 1,300万円 |
| 2008年第2四半期 | 福富東 | 1.3億円 |
| 2007年第2四半期 | 福富東 | 650万円 |
Quận khác tại 岡山市南区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản