Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市南区福吉町
Số giao dịch
22giao dịch
Giá trung bình
2,829万円
Giá TB/Tsubo
637,175yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 福吉町 | 7,000万円 |
| 2023年第2四半期 | 福吉町 | 4,800万円 |
| 2023年第2四半期 | 福吉町 | 1.1億円 |
| 2021年第1四半期 | 福吉町 | 640万円 |
| 2019年第3四半期 | 福吉町 | 2,100万円 |
| 2018年第4四半期 | 福吉町 | 150万円 |
| 2018年第4四半期 | 福吉町 | 1,000万円 |
| 2018年第2四半期 | 福吉町 | 50万円 |
| 2017年第3四半期 | 福吉町 | 4,700万円 |
| 2012年第2四半期 | 福吉町 | 2,900万円 |
| 2012年第1四半期 | 福吉町 | 1,000万円 |
| 2011年第2四半期 | 福吉町 | 1,000万円 |
| 2010年第4四半期 | 福吉町 | 1,300万円 |
| 2010年第4四半期 | 福吉町 | 1,200万円 |
| 2010年第4四半期 | 福吉町 | 1,100万円 |
| 2010年第1四半期 | 福吉町 | 3,000万円 |
| 2009年第4四半期 | 福吉町 | 2,700万円 |
| 2009年第2四半期 | 福吉町 | 1,300万円 |
| 2009年第2四半期 | 福吉町 | 7,400万円 |
| 2008年第1四半期 | 福吉町 | 3,600万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市南区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản