Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市南区山田
Số giao dịch
20giao dịch
Giá trung bình
1,136万円
Giá TB/Tsubo
247,619yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 山田 | 700万円 |
| 2024年第4四半期 | 山田 | 1,300万円 |
| 2023年第4四半期 | 山田 | 1,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 山田 | 800万円 |
| 2023年第2四半期 | 山田 | 210万円 |
| 2022年第2四半期 | 山田 | 600万円 |
| 2021年第1四半期 | 山田 | 230万円 |
| 2020年第3四半期 | 山田 | 880万円 |
| 2020年第3四半期 | 山田 | 3,000万円 |
| 2020年第2四半期 | 山田 | 2,800万円 |
| 2019年第2四半期 | 山田 | 1,600万円 |
| 2019年第2四半期 | 山田 | 40万円 |
| 2017年第3四半期 | 山田 | 350万円 |
| 2017年第3四半期 | 山田 | 3,400万円 |
| 2015年第4四半期 | 山田 | 1,200万円 |
| 2013年第3四半期 | 山田 | 18万円 |
| 2011年第2四半期 | 山田 | 1,000万円 |
| 2010年第1四半期 | 山田 | 2,000万円 |
| 2008年第2四半期 | 山田 | 800万円 |
| 2007年第4四半期 | 山田 | 800万円 |
Quận khác tại 岡山市南区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản