Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市南区古新田
Số giao dịch
38giao dịch
Giá trung bình
2,693万円
Giá TB/Tsubo
541,050yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 古新田 | 3,300万円 |
| 2024年第4四半期 | 古新田 | 6,200万円 |
| 2024年第4四半期 | 古新田 | 1,300万円 |
| 2024年第4四半期 | 古新田 | 1,100万円 |
| 2023年第2四半期 | 古新田 | 1,100万円 |
| 2023年第2四半期 | 古新田 | 2,800万円 |
| 2022年第4四半期 | 古新田 | 1,500万円 |
| 2022年第3四半期 | 古新田 | 1,700万円 |
| 2022年第3四半期 | 古新田 | 20万円 |
| 2022年第3四半期 | 古新田 | 5,300万円 |
| 2022年第2四半期 | 古新田 | 2,900万円 |
| 2021年第1四半期 | 古新田 | 850万円 |
| 2020年第3四半期 | 古新田 | 4,300万円 |
| 2019年第2四半期 | 古新田 | 1,100万円 |
| 2019年第2四半期 | 古新田 | 3,900万円 |
| 2017年第3四半期 | 古新田 | 1,600万円 |
| 2017年第3四半期 | 古新田 | 1,100万円 |
| 2015年第4四半期 | 古新田 | 1,100万円 |
| 2015年第4四半期 | 古新田 | 1,200万円 |
| 2014年第2四半期 | 古新田 | 1,900万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市南区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản