Dữ liệu giá bất động sản tại 雲仙市吾妻町田之平名
Số giao dịch
24giao dịch
Giá trung bình
425万円
Giá TB/Tsubo
163,773yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 吾妻町田之平名 | 88万円 |
| 2024年第1四半期 | 吾妻町田之平名 | 130万円 |
| 2023年第2四半期 | 吾妻町田之平名 | 130万円 |
| 2023年第2四半期 | 吾妻町田之平名 | 13万円 |
| 2023年第2四半期 | 吾妻町田之平名 | 12万円 |
| 2022年第2四半期 | 吾妻町田之平名 | 4万円 |
| 2018年第4四半期 | 吾妻町田之平名 | 10万円 |
| 2017年第1四半期 | 吾妻町田之平名 | 670万円 |
| 2017年第1四半期 | 吾妻町田之平名 | 4,600万円 |
| 2016年第2四半期 | 吾妻町田之平名 | 24万円 |
| 2016年第2四半期 | 吾妻町田之平名 | 45万円 |
| 2015年第4四半期 | 吾妻町田之平名 | 30万円 |
| 2009年第3四半期 | 吾妻町田之平名 | 51万円 |
| 2008年第3四半期 | 吾妻町田之平名 | 36万円 |
| 2008年第3四半期 | 吾妻町田之平名 | 94万円 |
| 2008年第3四半期 | 吾妻町田之平名 | 3,200万円 |
| 2008年第3四半期 | 吾妻町田之平名 | 36万円 |
| 2008年第3四半期 | 吾妻町田之平名 | 25万円 |
| 2008年第3四半期 | 吾妻町田之平名 | 16万円 |
| 2008年第3四半期 | 吾妻町田之平名 | 46万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 雲仙市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản