Dữ liệu giá bất động sản tại 雲仙市瑞穂町西郷
Số giao dịch
60giao dịch
Giá trung bình
118万円
Giá TB/Tsubo
61,961yên
So với năm trước
+88.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第2四半期 | 瑞穂町西郷 | 420万円 |
| 2023年第2四半期 | 瑞穂町西郷 | 15万円 |
| 2023年第2四半期 | 瑞穂町西郷 | 400万円 |
| 2023年第2四半期 | 瑞穂町西郷 | 30万円 |
| 2022年第3四半期 | 瑞穂町西郷 | 21万円 |
| 2022年第3四半期 | 瑞穂町西郷 | 250万円 |
| 2022年第3四半期 | 瑞穂町西郷 | 100万円 |
| 2022年第2四半期 | 瑞穂町西郷 | 130万円 |
| 2022年第2四半期 | 瑞穂町西郷 | 100万円 |
| 2021年第2四半期 | 瑞穂町西郷 | 80万円 |
| 2021年第2四半期 | 瑞穂町西郷 | 8万円 |
| 2021年第2四半期 | 瑞穂町西郷 | 50万円 |
| 2021年第2四半期 | 瑞穂町西郷 | 61万円 |
| 2021年第2四半期 | 瑞穂町西郷 | 500万円 |
| 2020年第3四半期 | 瑞穂町西郷 | 5万円 |
| 2020年第3四半期 | 瑞穂町西郷 | 25万円 |
| 2018年第4四半期 | 瑞穂町西郷 | 60万円 |
| 2017年第4四半期 | 瑞穂町西郷 | 550万円 |
| 2017年第4四半期 | 瑞穂町西郷 | 300万円 |
| 2017年第4四半期 | 瑞穂町西郷 | 80万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 雲仙市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản