Dữ liệu giá bất động sản tại 雲仙市吾妻町牛口名
Số giao dịch
30giao dịch
Giá trung bình
451万円
Giá TB/Tsubo
157,749yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 吾妻町牛口名 | 20万円 |
| 2021年第2四半期 | 吾妻町牛口名 | 380万円 |
| 2020年第3四半期 | 吾妻町牛口名 | 35万円 |
| 2019年第2四半期 | 吾妻町牛口名 | 450万円 |
| 2017年第4四半期 | 吾妻町牛口名 | 330万円 |
| 2017年第4四半期 | 吾妻町牛口名 | 3,000万円 |
| 2016年第3四半期 | 吾妻町牛口名 | 760万円 |
| 2016年第3四半期 | 吾妻町牛口名 | 1,300万円 |
| 2015年第4四半期 | 吾妻町牛口名 | 110万円 |
| 2015年第4四半期 | 吾妻町牛口名 | 1,100万円 |
| 2014年第3四半期 | 吾妻町牛口名 | 1,500万円 |
| 2014年第1四半期 | 吾妻町牛口名 | 290万円 |
| 2013年第4四半期 | 吾妻町牛口名 | 200万円 |
| 2012年第3四半期 | 吾妻町牛口名 | 200万円 |
| 2012年第2四半期 | 吾妻町牛口名 | 440万円 |
| 2012年第1四半期 | 吾妻町牛口名 | 97万円 |
| 2011年第3四半期 | 吾妻町牛口名 | 150万円 |
| 2011年第3四半期 | 吾妻町牛口名 | 46万円 |
| 2011年第3四半期 | 吾妻町牛口名 | 130万円 |
| 2011年第3四半期 | 吾妻町牛口名 | 380万円 |
Hiển thị 1–20 trong 30
Quận khác tại 雲仙市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản